STARE LÀ GÌ

stare nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm stare giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của stare.

Bạn đang xem: Stare là gì


Từ điển Anh Việt

stare

/steə/

* danh từ

sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm

cái nhìn chòng chọc, cái nhìn chằm chằm

* động từ

nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm

to stare someone out of countenance: nhìn chòng chọc làm ai phải lúng túng

to stare someone in the face: nhìn chằm chằm vào mặt ai

to stare at somebody: nhìn ai chằm chằm

to stare someone into silence: nhìn chằm chằm bắt ai phải im

rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra

the facts stare us in the face: sự thật đã rành rành trước mắt chúng ta

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dựng ngược, dựng đứng (tóc...)

to stare down

nhìn chằm chằm trả lại khiến cho (ai) phải cúi xuống không dám nhìn mình nữa


Từ điển Anh Anh - Wordnet


*

Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh
9,0 MB
Học từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.
*

*

Từ điển Anh Việt offline
39 MB
Tích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.

Xem thêm: Cách Chơi Counter Strike 1.6 Offline, Tải Counter Strike 1


*

Từ liên quan
Hướng dẫn cách tra cứu
Sử dụng phím tắt
Sử dụng phím để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và để thoát khỏi.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm,sử dụng phím mũi tên lên <↑> hoặc mũi tên xuống <↓> để di chuyển giữa các từ được gợi ý.Sau đó nhấn (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý,khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Privacy Policy|Google Play|Facebook|Top ↑|
*

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *