Smoke Weed Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

smoke
*

smoke /smouk/ danh từ khóia column of smoke: cột khóito end (go up) in smoke: tan thành mây khói (kế hoạch) hơi thuốcI must have a smoke: tôi phải rít một hơi thuốc mới được (từ lóng) điếu thuốc lá, điếu xì gàthe big smoke (từ lóng) Luân-đôn; thành phố công nghiệp lớnfrom smoke into smother từ lỗi này sang tội nọlike smoke (từ lóng) nhanh chóng, dễ dàngno smoke without fire (tục ngữ) không có lửa sao có khói nội động từ bốc khói, lên khói, toả khói; bốc hơilamp is smoking: đèn bốc khói hút thuốcto smoke like a chimney: hút như hun khói cả ngày ngoại động từ làm ám khói; làm đen; làm có mùi khóilamp smokes ceiling: đèn làm đen trần nhàthe porridge is smoked: cháo có mùi khói hunto smoke insects: hun sâu bọ hút thuốcto smoke oneself ill (sick): hút thuốc đến ốm ngườito smoke oneself into calmness: hút thuốc để trấn tĩnh tinh thần nhận thấy, cảm thấy; ngờ ngợ (cái gì) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khám phá, phát hiện (từ cổ,nghĩa cổ) chế giễuput that in your pipe and smoke it (xem) pipe
báo động khóikhóiautomatic smoke and heat (release) vent: lỗ thoát khói và nhiệt tự độngblack smoke: khói đenbrown smoke: khói nâucold smoke: sự xông khói nguộiconsumption of smoke: sự tiêu hao khóiequivalent standard smoke: khói chuẩn tương đươngexhaust smoke: hơi thoát có khóifire / smoke damper: clapê chặn lửa / khóigas smoke stack: ống thoát khí và khóioil smoke: khói dầupermeable to smoke: lọt khóismoke absorption: sự hút thu khóismoke agent: chất tạo khóismoke analyzer: máy phân tích khóismoke and gas exhaust installation: sơ đồ khóismoke bomb: bom khóismoke box: buồng khóismoke box: chụp khóismoke chamber: toa khóismoke chamber: ống khói// buồng khóismoke chart: sự kiểm soát khóismoke check valve: van giữ khóismoke chest: hộp khóismoke consumer: máy hút khóismoke control: bộ kiểm soát khóismoke control door: cửa thoát khóismoke control system: hệ thống hút khóismoke curiong: xông khóismoke damper: van điều tiết chặn khóismoke damper: clapê chặn khóismoke damper: van xả khóismoke density meter: máy đo mật độ khóismoke detector: thiết bị phát hiện khóismoke detector: máy phát hiện khóismoke detector: đầu báo khóismoke detector: bộ phát hiện khóismoke detector: bộ cảm biến khóismoke detector: bộ báo khóismoke detector: ống thông khóismoke detector: bộ dò khóismoke duct: vòm khóismoke duct: đường khóismoke emission: sự bốc khóismoke exhaut fan: quạt máy hút khóismoke extract: lỗ thoát khóismoke extraction system: hệ thống chiết khóismoke filter: bộ lọc khóismoke flare: đèn báo khóismoke flue: vòm khóismoke flue: ống khóismoke flue: đường dẫn khóismoke flue: khí ống khóismoke formation: sự sinh khóismoke formation: sự tạo khóismoke funnel: phễu ống khóismoke generator: máy sinh khóismoke generator: máy tạo khóismoke marker: tín hiệu khóismoke mask: điểm bốc khóismoke meat cold room: phòng lạnh (bảo quản) thịt xông khóismoke point: điểm khóismoke pollution: sự ô nhiễm do khóismoke protection damper: van chặn khóismoke protection door: ống khóismoke rocket: đạn khóismoke room: buồng xông khói thức ănsmoke screen: màn khóismoke shaft: giếng hút khóismoke shelf: tấm chắn khóismoke slide: van trượt điều chỉnh khóismoke spill: sự lan khóismoke stack: ống khóismoke stratification: sự phân lớp khóismoke test: kiểm tra để xác định điểm khói hoặc sự dò khóismoke test: phép thử khóismoke test: thí nghiệm thông khói (để kiểm tra sự rò của nước)smoke tube: nồi hơi ống khóismoke tube: ống khóismoke tube boiler: buồng khóismoke tube boiler: hộp khóismoke vent: lỗ thoát khóismoke venting: sự thông khóismoke venting: đường thoát khóismoke venting system: hệ thống thông khóismoke wacke: vacke màu khóiwhite smoke: khói trắngnhả khóiLĩnh vực: cơ khí & công trìnhkhói (xả ra)Lĩnh vực: ô tôkhói xả (màu)ribbed smoke sheetcao su tấm có vạchsmoke blackmuộismoke cloudđộ vẩnbồ hóngbốc khóikhóicabinet-type smoke house: thung hun khói kiểu đứngcheese liquid smoke: chất lỏng xông khói dùng để sản xuất fomatexpulsion smoke channel: ống khóiinduction smoke channel: ống dẫn khóismoke (curing) preservation: sự bảo quản bằng hun khóismoke cabinet: phòng hun khóismoke chamber: phòng hun khóismoke chest: tủ hun khóismoke curing: sự hun khóismoke damage: thiệt hại do khóismoke deposit: sự lắng khóismoke drying: sự hun khóismoke elimination: thiết bị tách khóismoke elimination: thiết bị khử khóismoke formation: sự tạo khóismoke generator: máy sinh khóismoke house: lò hun khóismoke house trolley: giàn hun khói di độngsmoke house truck: giàn hun khói di độngsmoke jet: ống dẫn khóismoke pollution: ô nhiễm khóismoke stick: que hun khóismoke stove: buồng hun khóitobacco smoke filter: thiết bị lọc khói thuốc látobacco smoke filter: tấm lọc khói thuốc lánướngquayránxông khóicheese liquid smoke: chất lỏng xông khói dùng để sản xuất fomattobacco smoke filterđầu lọc thuốc lá o khói

Từ điển chuyên ngành Môi trường

Smoke: Particles suspended in air after incomplete combustion.

Bạn đang xem: Smoke weed là gì

Khói: Những hạt lơ lửng trong không khí sau quá trình đốt cháy không hoàn toàn.

Xem thêm: Hướng Dẫn Tải Tft Mobile Trên Ios Và Android, Tải Đấu Trường Chân Lý Mobile Trên Ios, Android

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): smoke, smoker, non-smoker, smoking, smoke, smoked, non-smoking, smoky, smokeless

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): smoke, smoker, non-smoker, smoking, smoke, smoked, non-smoking, smoky, smokeless


*

*

*

smoke

Từ điển Collocation

smoke noun

ADJ. dense, thick | black, blue, grey, etc. | billowing | acrid, choking, stale | cigar, cigarette, pipe, tobacco

QUANT. cloud, column, haze, pall, plume, puff, spiral, wisp We sat drinking in a haze of cigarette smoke. The witch disappeared in a puff of smoke.

VERB + SMOKE belch (out), blow, emit The lorry ahead was belching out black smoke. Don"t blow smoke in my face! | exhale | inhale | go up in The barn went up in smoke (= was destroyed by a fire). | be wreathed in She sat there wreathed in cigarette smoke.

SMOKE + VERB belch, billow, curl, drift, fill, pour, rise from/into Blue smoke curled upwards from her cigarette. | hang A pall of yellow smoke hung over the quarry. | clear When the smoke cleared we saw the extent of the damage.

SMOKE + NOUN plume, ring I taught myself to blow smoke rings. | signal | bomb | alarm, detector | emission | inhalation

PHRASES full of smoke, thick with smoke The public bar was thick with stale tobacco smoke.

Từ điển WordNet


n.

an indication of some hidden activity

with all that smoke there must be a fire somewhere

something with no concrete substance

his dreams all turned to smoke

it was just smoke and mirrors

v.

inhale and exhale smoke from cigarettes, cigars, pipes

We never smoked marijuana

Do you smoke?


English Slang Dictionary

to kill someone

English Synonym and Antonym Dictionary

smokes|smoked|smokingsyn.: Mary Jane bullet dope fastball fume gage grass green goddess heater hummer locoweed pot roll of tobacco sens sess skunk smoking weed

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *