ICING ON THE CAKE LÀ GÌ

Học giao tiếp tiếng Anh qua những thành ngữ tiếng Anh thú vị về đồ ăn

Sử dụng thành thạo các idoms trong giao tiếp tiếng Anh là ao ước của rất nhiều người học tiếng Anh. Để làm được điều này thì bạn cần phải tìm hiểu và tích lũy thêm thật nhiều thành ngữ cho bản thân. Sau đây là một số thành ngữ tiếng Anh thú vị về đồ ăn nên biết để làm phong phú thêm vốn thành ngữ của bản thân.

Bạn đang xem: Icing on the cake là gì


*

Sử dụng thành thạo các idoms trong giao tiếp tiếng Anh là ao ước của rất nhiều người học tiếng Anh. Để làm được điều này thì bạn cần phải tìm hiểu và tích lũy thêm thật nhiều thành ngữ cho bản thân. Sau đây là một số thành ngữ thú vị về đồ ăn thường được sử dụng trong giao tiếp thường ngày mà bạn nênbổ sung vào vốn thành ngữ của mình.

1. Walk on eggshellsThành ngữ "walk on eggshells" không được dịch theo nghĩa đen là "đi trên vỏ trứng" mà có nghĩa làm một việc gì đó rất thận trọng.

Ex: The first time I met my boyfriend's parents, I was walking on eggshells because I knew their political views were very different from mine.

(Lần đầu gặp bố mẹ bạn trai, tôi rất thận trọng bởi tôi biết quan điểm chính trị của họ rất khác mình).

2. A piece of cake

*

A piece of cake

"A piece of cake" là thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa ‘dễ như ăn bánh’ hoặc ‘dễ như ăn kẹo’.

Ex: Don't worry - you'll learn how to use this computer program in no time. It's a piece of cake.

(Đừng lo lắng - bạn sẽ học cách dùng chương trình máy tính này rất nhanh thôi. Nó dễ ợt thôi).

3. Not my cup of tea

"Not my cup of tea" là cụm từ dùng để chỉ thứ gì đó không thuộc sở thích của bạn.

Xem thêm: Mại Dược Lang Âm Dương Sư : Hướng Dẫn Kusuriuri, Nhân Vật Trong Game Âm Dương Sư

Ex: I started college studying psychology, but then I discovered it wasn't my cup of tea - so I switched to biology.

(Tôi bắt đầu học ngành tâm lý khi mới vào đại học, nhưng sau đó nhận ra không thích nó - do vậy tôi chuyển sang ngành sinh vật học).

4. The icing on the cake

*

The icing on the cake

Nghĩa đen của "the icing on the cake" là lớp kem phủ trên mặt bánh. Thành ngữ này được dùng với ý nghĩa là một điều may mắn đến sau một chuyện tốt lành nào đó.

Ex: My project was extremely successful - and getting interviewed on TV about it was the icing on the cake.

(Dự án của tôi cực kỳ thành công và việc được phỏng vấn trên TV đúng là may mắn nhân đôi).

5. Give somebody food for thought

Thành ngữ "give somebody food for thought" có nghĩa là thứ gì đó khiến người ta phải suy nghĩ về nó một cách nghiêm túc.

Ex: I didn't think I would enjoy the poetry reading, but I'm glad I went. It gave me a lot of food for thought.

(Tôi không nghĩ mình sẽ thích buổi ngâm thơ, nhưng tôi vui vì mình đã đến. Nó khiến tôi phải suy ngẫm).

Trên đây là những thành ngữ về đồ ăn thú vị thường dùng trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Nếu bạn cũng đang quan tâm đến các khóa học tiếng Anh để luyện giao tiếp thì có thể đăng ký học thử miễn phí ngay tại đây!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *